draught beer

draught beer

A bartender pours a glass of draught beer from a tap.

Định nghĩa

Danh từ: Bia tươibia được rót trực tiếp từ thùng (keg) thay vì từ chai hoặc lon. Đây loại bia thường được phục vụ tại các quán bar, nhà hàng, hương vị tươi mới hơn so với bia đóng gói.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích bia tươi hơn vị tươi mới hơn bia đóng chai.)
  • (Quán rượu phục vụ nhiều loại bia tươi từ các nhà máy bia địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On draught": cụm từ chỉ bia được phục vụ dưới dạng bia tươi từ thùng.

    • We have three types of ale on draught tonight. (Chúng tôi ba loại bia ale tươi vào tối nay.)
  • "Draught beer system": hệ thống thiết bị dùng để bảo quản rót bia tươi (bao gồm thùng, ống dẫn, vòi rót).

    • The bar invested in a new draught beer system to improve quality. (Quán bar đã đầu vào hệ thống bia tươi mới để cải thiện chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Draught (danh từ): bia tươi (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • Two draughts, please. (Làm ơn cho hai cốc bia tươi.)
  • Draft beer: biến thể chính tả Mỹ của "draught beer" (cùng nghĩa).
    • They serve draft beer at the stadium. (Họ phục vụ bia tươi tại sân vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Beer on tap: bia tươi rót từ vòi (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
    • The restaurant has a great selection of beer on tap. (Nhà hàng nhiều lựa chọn bia tươi tuyệt vời.)
  • Cask beer: bia thùng (một dạng bia tươi lên men trong thùng, thường không gas nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "draught beer". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "pull" hoặc "draw": - Pull a draught beer: rót một cốc bia tươi. - The bartender pulled a perfect draught beer. (Người pha chế đã rót một cốc bia tươi hoàn hảo.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "draught beer". Tuy nhiên, có thể gặp trong ngữ cảnh: - "Draught beer is the lifeblood of a good pub": bia tươi linh hồn của một quán rượu ngon (một câu nói phổ biến trong văn hóa Anh).